lễ sính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ cưới: "lễ sính" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ lễ cưới, tức là nghi thức chính thức kết hôn giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ sính của họ được tổ chức rất trang trọng tại nhà thờ.
- Theo phong tục xưa, lễ sính phải đầy đủ các nghi thức như dạm ngõ, ăn hỏi.
- Cuốn sách này ghi chép lại các nghi lễ sính truyền thống của người Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
"cử hành lễ sính": tổ chức lễ cưới một cách chính thức và theo nghi thức.
- Gia đình hai bên đã cùng nhau cử hành lễ sính cho đôi trẻ.
"theo đúng lễ sính": làm theo đúng các nghi thức, quy định của hôn lễ truyền thống.
- Dù hiện đại, nhưng họ vẫn muốn tổ chức theo đúng lễ sính của ông bà ngày trước.
Biến thể và từ gần giống
Hôn lễ (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ nghi thức kết hôn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Hôn lễ được tiến hành vào một ngày lành tháng tốt.
Lễ cưới (danh từ): từ thuần Việt, nghĩa tương đương, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Lễ cưới của họ sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
Từ đồng nghĩa
- Lễ thành hôn: lễ kết thành hôn nhân.
- Lễ giá thú: lễ kết hôn (theo cách gọi cũ).
Lưu ý về từ vựng
- "Lễ sính" là một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở, hoặc khi nói về phong tục cổ truyền một cách trang trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "lễ cưới" là từ được sử dụng phổ biến và thông dụng nhất.
- lễ cưới